| 车xa [4], 轧yết, loát [5], 轨quỹ [6], 車xa [7], 轩hiên [7], 轫nhận [7], 車 [7], 𫐄 [7], 𫐆 [7], 軋yết, ca, loát [8], 转chuyển, chuyến [8], 轭ách [8], 轮luân [8], 软nhuyễn [8], 轰oanh, hoanh [8], 䡂 [9], 䡃 [9], 䢂 [9], 軌quỹ [9], 軍quân [9], 轱cô [9], 轲kha [9], 轳lô [9], 轴trục [9], 轵chỉ [9], 轶dật, điệt, triệt [9], 轷 [9], 轸chẩn [9], 轹lịch [9], 轺diêu [9], 轻khinh, khánh [9], 𫐉 [9], 䡅 [10], 䢀 [10], 軎 [10], 軏nguyệt, ngột [10], 軑 [10], 軒hiên [10], 軔nhận [10], 轼thức [10], 载tái, tại, tải [10], 轾chí [10], 轿kiệu [10], 辀chu [10], 辁thuyên [10], 辂lộ, nhạ [10], 较giác, giếu, giảo [10], 𨊰 [10], 𫐓 [10], 䡆 [11], 䡇 [11], 䡈 [11], 䡉 [11], 䡊 [11], 䡋 [11], 䡌 [11], 䡍 [11], 䡎 [11], 䢁 [11], 軘 [11], 軙 [11], 軚 [11], 軛ách [11], 軜 [11], 軝 [11], 軟nhuyễn [11], 転 [11], 軣 [11], 辄triếp [11], 辅phụ [11], 辆lượng [11], 𨋌 [11], 𨋍 [11], 䡏 [12], 䡐 [12], 䡑 [12], 䡒 [12], 軤 [12], 軥cù, câu [12], 軨linh [12], 軫chẩn [12], 軰 [12], 軱cô [12], 軲cô [12], 軶ách [12], 軷 [12], 軸trục [12], 軹chỉ [12], 軺diêu [12], 軻kha [12], 軼dật, điệt, triệt [12], 軽 [12], 辇liễn [12], 辈bối [12], 辉huy [12], 辊 [12], 辋võng [12], 辌 [12], 辍xuyết, chuyết [12], 辎truy [12], 𨋢 [12], 𨋣 [12], 𨋤 [12], 𫐐 [12], 䡓 [13], 䡔 [13], 䡕 [13], 䡖 [13], 䡗 [13], 軭 [13], 軾thức [13], 軿bình [13], 輀nhi [13], 較giác, giếu, giảo [13], 輅lộ, nhạ, hạch [13], 輇thuyên [13], 輈chu [13], 載tái, tại, tải [13], 輊chí [13], 輋 [13], 輌 [13], 辏thấu [13], 辐phúc, bức [13], 辑tập [13], 辒 [13], 输thâu, thú [13], 辔bí [13], 𨋯 [13], 𨌀 [13], 䡘 [14], 䡙 [14], 䡚 [14], 䡛 [14], 輏 [14], 輒triếp [14], 輓vãn [14], 輔phụ [14], 輕khinh [14], 辕viên [14], 辖hạt [14], 辗triển, niễn [14], 䡜 [15], 䡝 [15], 䡞 [15], 䡟 [15], 輗nghê [15], 輘lăng [15], 輙triếp [15], 輛lượng [15], 輜truy [15], 輝huy [15], 輞võng [15], 輟xuyết, chuyết [15], 輠quả [15], 輡 [15], 輤 [15], 輥 [15], 輦liễn [15], 輧bình [15], 輩bối [15], 輪luân [15], 輬 [15], 辘lộc [15], 輦 [15], 輪 [15], 𨌩 [15], 𨍄 [15], 䡠 [16], 䡡 [16], 䡢 [16], 䡣 [16], 䡤 [16], 輭nhuyễn, nhuyến [16], 輮nhụ [16], 輯tập [16], 輳thấu [16], 輴 [16], 輵 [16], 輶du [16], 輷oanh [16], 輸thâu, thú [16], 輹phúc [16], 輺truy [16], 輻phúc, bức [16], 輼 [16], 辙triệt [16], 辚lân [16], 輻 [16], 𨍦 [16], 䡥 [17], 䡦 [17], 䡧 [17], 䡨 [17], 䡩 [17], 䡪 [17], 輽 [17], 輾triển, niễn [17], 輿dư [17], 轀 [17], 轂cốc [17], 轄hạt [17], 轅viên [17], 𨍳 [17], 𨎆 [17], 䡫 [18], 䡬 [18], 䡭 [18], 䡮 [18], 䡯 [18], 䡰 [18], 轆lộc [18], 轇giao [18], 轈 [18], 轉chuyển, chuyến [18], 轊duệ [18], 轌 [18], 𨎞 [18], 𨎟 [18], 𨎠 [18], 䡲 [19], 䡳 [19], 䡴 [19], 䡵 [19], 轍triệt [19], 轎kiệu [19], 轏 [19], 轑 [19], 轒 [19], 轔lân [19], 轕cát [19], 䡶 [20], 轖sắc [20], 轗khảm [20], 轘hoàn [20], 轙 [20], 轝dư [20], 𨎴 [20], 𨏄 [20], 䡷 [21], 䡹 [21], 轜 [21], 轞hạm [21], 轟oanh, hoanh [21], 䡺 [22], 䡻 [22], 轡bí [22], 轢lịch [22], 轢 [22], 轣 [23], 轤lô [23], 𨏧 [23], 䡼 [24], 䡽 [26], 䡾 [27], 䡿 [31], |