| 贝bối [4], 贞trinh [6], 负phụ [6], 贠viên [6], 貝bối [7], 贡cống [7], 财tài [7], 责trách, trái [8], 贤hiền [8], 败bại [8], 账trướng [8], 货hóa [8], 质chất, chí [8], 贩phiến, phán [8], 贪tham [8], 贫bần [8], 贬biếm [8], 购cấu [8], 贮trữ [8], 贯quán [8], 貞trinh [9], 貟viên, vân [9], 負phụ [9], 贰nhị [9], 贱tiện [9], 贲bí, phần, bôn [9], 贳thế [9], 贴thiếp [9], 贵quý [9], 贶huống [9], 贷thải, thắc [9], 贸mậu [9], 费phí, bỉ [9], 贺hạ [9], 贻di [9], 𧴤 [9], 財tài [10], 貢cống [10], 貤di [10], 贼tặc [10], 贽chí [10], 贾cổ, giá, giả [10], 贿hối [10], 赀ti [10], 赁nhẫm [10], 赂lộ [10], 赃tang [10], 资tư [10], 赅cai [10], 赆tẫn [10], 𧴪 [10], 𧴯 [10], 𧴱 [10], 䝧 [11], 䝨 [11], 貧bần [11], 貨hóa [11], 販phiến, phán [11], 貪tham [11], 貫quán [11], 責trách, trái [11], 貭chất [11], 貮 [11], 貶biếm [11], 赇cầu [11], 赈chẩn [11], 赉lãi [11], 赊xa [11], 𧵆 [11], 𧵈 [11], 䝩 [12], 䝪 [12], 䝫 [12], 䝬 [12], 䝭 [12], 䝮 [12], 䝯 [12], 貯trữ [12], 貰thế [12], 貳nhị [12], 貴quý [12], 買mãi [12], 貸thải, thắc [12], 貺huống [12], 費phí, bỉ [12], 貼thiếp [12], 貽di [12], 貿mậu [12], 賀hạ [12], 賁bí, phần, bôn [12], 赋phú [12], 赌đổ [12], 赍tê [12], 赎thục [12], 赏thưởng [12], 赐tứ [12], 赑bí [12], 赒chu [12], 赓canh [12], 赔bồi [12], 赕 [12], 𧵑 [12], 𧵟 [12], 䝰 [13], 䝱 [13], 䝲 [13], 䞌 [13], 貲ti [13], 賂lộ [13], 賃nhẫm [13], 賄hối [13], 賅cai [13], 資tư [13], 賈cổ, giá, giả [13], 賉 [13], 賊tặc [13], 賍tang [13], 賎 [13], 赖lại [13], 赗phúng [13], 賈 [13], 賂 [13], 𧵤 [13], 𧵳 [13], 𧶄 [13], 㕢 [14], 䝳 [14], 䝴 [14], 䝵 [14], 賏 [14], 賑chẩn [14], 賒xa [14], 賓tân, thấn [14], 賔tân [14], 賕cầu [14], 賖tha [14], 赘chuế [14], 赙phụ [14], 赚trám [14], 赛tái, trại [14], 䝶 [15], 䝷 [15], 䝸 [15], 䝹 [15], 䝺 [15], 䝻 [15], 䝼 [15], 䝽 [15], 䝾 [15], 䝿 [15], 䞍 [15], 賙chu [15], 賚lãi [15], 賛tán [15], 賜tứ [15], 賝sâm [15], 賞thưởng [15], 賠bồi [15], 賡canh [15], 賢hiền [15], 賣mại [15], 賤tiện [15], 賥 [15], 賦phú [15], 賧 [15], 賨tung [15], 質chất, chí [15], 賫tê [15], 賬trướng [15], 賭đổ [15], 赜trách [15], 𧶫 [15], 𧶬 [15], 𧶭 [15], 𧶮 [15], 𧶯 [15], 䞀 [16], 䞁 [16], 䞂 [16], 䞃 [16], 䞄 [16], 䞐 [16], 賮tẫn [16], 賰 [16], 賴lại [16], 賵phúng [16], 赝nhạn [16], 赞tán [16], 赟 [16], 赠tặng [16], 𧶶 [16], 䞅 [17], 䞆 [17], 賸thặng [17], 賺trám [17], 賻phụ [17], 購cấu [17], 賽tái, trại [17], 贅chuế [17], 赡thiệm [17], 赢doanh [17], 𧷝 [17], 䞇 [18], 賾trách [18], 贃 [18], 贄chí, trập [18], 𧷸 [18], 𧷹 [18], 𧷺 [18], 䞈 [19], 贇 [19], 贈tặng [19], 贉đảm [19], 贊tán [19], 贋nhạn [19], 𧸒 [19], 𧸓 [19], 䞉 [20], 贍thiệm [20], 贏doanh [20], 𧸖 [20], 𧸝 [20], 贐tẫn [21], 贑cống [21], 贒hiền [21], 贓tang [21], 贔bí [21], 赣cống, cám [21], 𧸰 [21], 䞊 [22], 贕độc [22], 贖thục [22], 贗nhạn [22], 𧸺 [22], 𧸻 [22], 䞋 [23], 𧹅 [23], 贛cám, cống [24], 贜tang [24], 𧹋 [24], |