Dưới đây là các chữ có bộ Trúc [竹]:

Trúc [Trúc]

U+7AF9, tổng 6 nét, bộ Trúc
Phiên âm: zhú; Nghĩa: Tre trúc

Tìm thấy 540 chữ có bộ Trúc [竹]

trúc [6], 𥫗 [6], trúc, đốc [8], [9], [9], vu [9], trì [9], 竿can, cán [9], [9], đốc [9], cấp [9], 𥫟 [9], 𥫫 [9], 𥫭 [9], [10], [10], [10], [10], [10], [10], [10], kê [10], ba [10], toán [10], tráo [10], duẩn, tuẩn [10], hốt [10], [10], tiếu [10], [10], bút [10], kiển [10], chỉ [10], 𥫱 [10], 𥬉 [10], 𥬊 [10], 𥬋 [10], [11], [11], [11], [11], [11], [11], [11], [11], [11], thiêm [11], sanh [11], địch [11], si [11], lạp [11], bao [11], [11], tứ [11], phù [11], [11], bổn [11], đát [11], đệ [11], [11], [11], [11], [11], cú, cẩu [11], [11], già [11], [11], phạm [11], [11], [11], tiên [11], [11], lung, lộng [11], biên [11], cung [11], [11], 𥬎 [11], 𥬧 [11], 𥬨 [11], 𥬩 [11], [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], [12], 笿 [12], [12], tiển [12], bút [12], [12], đẳng [12], [12], cân [12], thuyên [12], duẩn, tấn [12], phiệt [12], khuông [12], trúc [12], đồng [12], kê [12], đáp [12], sách [12], [12], tất [12], si, sư [12], đương [12], tranh [12], cử [12], [12], đình [12], diên [12], 𥬮 [12], 𥬯 [12], 𥭌 [12], 𥭍 [12], 𥭎 [12], 𥭏 [12], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], [13], sách [13], quân [13], ba [13], lang [13], quản [13], kiển [13], đồng [13], [13], toán [13], thệ, phệ [13], trợ [13], tạc [13], tiểu [13], sao [13], sách, giáp, kiệp [13], khoái [13], cao [13], trù [13], [13], [13], vân [13], thiêm [13], 筿 [13], giản [13], tiết [13], 𥭛 [13], 𥭵 [13], 𥭶 [13], 𥭼 [13], 𥮇 [13], 𥮈 [13], 𥮉 [13], 𥮊 [13], 𥮋 [13], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], [14], tráp [14], bài, tị, phỉ [14], [14], bề [14], cá [14], tiên [14], cô [14], trì [14], tranh [14], [14], tiệp [14], trửu, chửu [14], lục [14], bạc [14], ki, cơ [14], toán [14], [14], [14], tráp [14], [14], không [14], kiềm [14], chủy [14], quản [14], [14], trách [14], khiếp [14], thác [14], la [14], đan [14], tiêu [14], nhược [14], trứ, trợ [14], 𥮎 [14], 𥯇 [14], 𥯈 [14], 𥯉 [14], 𥯊 [14], 𥯋 [14], 𥯌 [14], 𥯍 [14], 𥯎 [14], 𥯏 [14], 𫂈 [14], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], [15], tiễn [15], tiên [15], tương, sương [15], tiển [15], [15], châm [15], ước [15], [15], [15], [15], hoàng [15], phạm [15], triện [15], thiên [15], khiếp [15], hầu [15], [15], quỹ [15], lâu, lũ [15], trừ [15], 𥯒 [15], 𥯓 [15], 𥯜 [15], 𥯝 [15], 𥯤 [15], 𥯨 [15], 𥯪 [15], 𥰄 [15], 𥰆 [15], 𥰇 [15], 𥰈 [15], 𥰊 [15], [16], [16], [16], [16], [16], [16], [16], [16], [16], [16], [16], [16], [16], [16], trúc [16], vân [16], dược [16], [16], cao [16], phỉ [16], nhược [16], câu [16], tiểu [16], soán [16], [16], đốc [16], lật [16], bề [16], si, sư [16], trì [16], [16], lam [16], [16], [16], li [16], tất [16], địch [16], bồng [16], soạn, toản [16], sứu [16], thoa [16], 𥱨 [16], 𥱪 [16], 𥱫 [16], 𥱬 [16], 𥱭 [16], 𥱮 [16], 𥱯 [16], 𥱰 [16], 𥱱 [16], 𥱲 [16], 𥱴 [16], [17], [17], [17], [17], [17], [17], [17], [17], [17], [17], [17], [17], [17], [17], [17], tuệ [17], [17], đâu [17], miệt [17], trách [17], [17], [17], [17], thốc, thấu [17], [17], quỹ [17], tốc [17], lâu, lũ [17], lộc [17], soán [17], [17], [17], [17], đoán [17], [17], [17], hoàng [17], [17], 𥳂 [17], 𥳃 [17], 𥳄 [17], 𥳅 [17], 𫂙 [17], [18], [18], [18], [18], [18], [18], [18], [18], [18], [18], [18], [18], [18], [18], [18], [18], [18], [18], [18], [18], [18], [18], đan [18], điệm [18], phủ [18], giản [18], quỹ [18], [18], đăng [18], tuẩn, soạn [18], lao [18], trâm [18], trâm [18], [18], 𥳉 [18], 𥳐 [18], 𥳑 [18], 𥳓 [18], 𥴗 [18], 𥴘 [18], 𥴙 [18], 𥴚 [18], 𥴛 [18], 𥴜 [18], [19], [19], [19], [19], [19], [19], [19], [19], [19], [19], tiêu [19], [19], cự [19], [19], diêm, thiềm [19], bá [19], đương [19], thiêm [19], liêm [19], 簿bộ, bạ, bạc [19], trứu [19], lại, lãi [19], [19], 𥴢 [19], 𥵕 [19], 𥵖 [19], 𥵗 [19], 𥵘 [19], 𥵙 [19], 𥵚 [19], 𥵛 [19], [20], lam [20], [20], [20], trù [20], tịch, tạ [20], [20], trứu [20], 𥵾 [20], 𥵿 [20], 𥶀 [20], 𥶁 [20], 𥶂 [20], 𥶃 [20], 𥶄 [20], [21], [21], [21], [21], [21], [21], [21], [21], đằng [21], soạn [21], trứu [21], [21], [21], thiêm [21], 𥶇 [21], 𥶮 [21], 𥶯 [21], 𥶰 [21], 𥶱 [21], 𥶲 [21], 𥶳 [21], [22], [22], [22], [22], [22], lục [22], [22], tiên [22], thác [22], [22], lại, lãi [22], lung, lộng [22], cừ [22], [22], 𥷒 [22], 𥷓 [22], [23], [23], [23], [23], [23], thiêm [23], thược [23], [23], 𥷧 [23], [24], biên [24], đoán [24], li [24], 𥷺 [24], 𥷻 [24], la [25], 𥸁 [25], 𥸄 [25], 𥸆 [25], [26], doanh [26], dược [26], 𥸍 [26], 𥸎 [26], [27], 𥸒 [27], 𥸓 [27], 𥸝 [28], 𥸠 [29], [30], dụ [32],

Các bộ thủ 6 nét

(Trúc), (Mễ), (Phẫu), (Võng 罒), (Dương), (Vũ), (Lão), (Nhi), (Lỗi), (Nhĩ), (Duật), (Nhục), (Thần), (Tự), (Chí), (Cữu), (Thiệt), (Suyễn), (Chu), (Cấn), (Sắc), (Hổ), (Trùng), (Huyết), (Hành), (Y 衤), 西(Á 覀), (Hiệt 頁), (Tề 齊),